Từ Vựng:
Bottleneck: (n) điểm nghẽn
Allocate: (v) phân bổ
Component: (n) thành phần
Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép
Adjustment: (n) sự điều chỉnh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Bottleneck: (n) điểm nghẽn
Allocate: (v) phân bổ
Component: (n) thành phần
Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép
Adjustment: (n) sự điều chỉnh
Luyện tập thêm về bài học này: