Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Kỹ Thuật Quy Trình Mở Rộng Nhà Máy Cũ – Medium Level

Brownfield
(n) khu vực công nghiệp đã xây dựng sẵn, khu vực tái phát triển
Integration
(n) sự tích hợp, sự hợp nhất
Downtime
(n) thời gian ngừng hoạt động, thời gian ngừng máy
Audit
(n) kiểm toán, kiểm tra; (v) kiểm toán, kiểm tra
Efficiency
(n) hiệu quả, hiệu suất

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Brownfield
Integration
Downtime
Audit
Efficiency
(n) khu vực công nghiệp đã xây dựng sẵn, khu vực tái phát triển
(n) kiểm toán, kiểm tra; (v) kiểm toán, kiểm tra
(n) hiệu quả, hiệu suất
(n) thời gian ngừng hoạt động, thời gian ngừng máy
(n) sự tích hợp, sự hợp nhất

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Brownfield” mean?
4. What does “Integration” mean?
5. What does “Downtime” mean?
6. What does “Audit” mean?
7. What does “Efficiency” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: