Từ Vựng:
Exothermic: (adj) tỏa nhiệt
Reactor: (n) bình phản ứng
Jacketed: (adj) có lớp vỏ bọc (thường dùng để chỉ bình phản ứng có lớp áo giữ nhiệt hoặc làm mát)
Batch: (n) mẻ (sản xuất)
Continuous: (adj) liên tục
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Exothermic: (adj) tỏa nhiệt
Reactor: (n) bình phản ứng
Jacketed: (adj) có lớp vỏ bọc (thường dùng để chỉ bình phản ứng có lớp áo giữ nhiệt hoặc làm mát)
Batch: (n) mẻ (sản xuất)
Continuous: (adj) liên tục
Luyện tập thêm về bài học này: