Từ Vựng:
Corrosive: (adj) ăn mòn
Resist: (v) chống lại, kháng cự
Material: (n) vật liệu
Titanium: (n) titan
Plastic: (adj) dẻo, nhựa; (n) nhựa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Corrosive: (adj) ăn mòn
Resist: (v) chống lại, kháng cự
Material: (n) vật liệu
Titanium: (n) titan
Plastic: (adj) dẻo, nhựa; (n) nhựa
Luyện tập thêm về bài học này: