Từ Vựng:
Chromatography: (n) sắc ký
Mass spectrometry: (n) phổ khối
Nuclear magnetic resonance: (n) cộng hưởng từ hạt nhân
Viscosity: (n) độ nhớt
Sensor: (n) cảm biến
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Chromatography: (n) sắc ký
Mass spectrometry: (n) phổ khối
Nuclear magnetic resonance: (n) cộng hưởng từ hạt nhân
Viscosity: (n) độ nhớt
Sensor: (n) cảm biến
Luyện tập thêm về bài học này: