Từ Vựng:
Distillation: (n) sự chưng cất
Column: (n) cột (trong thiết bị chưng cất)
Temperature: (n) nhiệt độ
Sensor: (n) cảm biến
Flow: (n) dòng chảy; (v) chảy
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Distillation: (n) sự chưng cất
Column: (n) cột (trong thiết bị chưng cất)
Temperature: (n) nhiệt độ
Sensor: (n) cảm biến
Flow: (n) dòng chảy; (v) chảy
Luyện tập thêm về bài học này: