Từ Vựng:
Upstream: (adj) thượng nguồn, giai đoạn đầu trong quy trình
Supplier: (n) nhà cung cấp
Material: (n) vật liệu
Trace: (v) phát hiện dấu vết; (n) dấu vết
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Upstream: (adj) thượng nguồn, giai đoạn đầu trong quy trình
Supplier: (n) nhà cung cấp
Material: (n) vật liệu
Trace: (v) phát hiện dấu vết; (n) dấu vết
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: