Từ Vựng:
Gmp: (n) Thực hành sản xuất tốt
Intermediates: (n) các chất trung gian
Clean: (adj) sạch
Training: (n) đào tạo
Quality: (n) chất lượng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Gmp: (n) Thực hành sản xuất tốt
Intermediates: (n) các chất trung gian
Clean: (adj) sạch
Training: (n) đào tạo
Quality: (n) chất lượng
Luyện tập thêm về bài học này: