Từ Vựng:
Distillation: (n) sự chưng cất
Control: (v) điều khiển; (n) sự kiểm soát
Optimize: (v) tối ưu hóa
Disturbance: (n) sự nhiễu loạn, sự gián đoạn
Predict: (v) dự đoán
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Distillation: (n) sự chưng cất
Control: (v) điều khiển; (n) sự kiểm soát
Optimize: (v) tối ưu hóa
Disturbance: (n) sự nhiễu loạn, sự gián đoạn
Predict: (v) dự đoán
Luyện tập thêm về bài học này: