Từ Vựng:
Pilot plant: (n) nhà máy thí điểm
Output: (n) sản lượng; (v) sản xuất
Quality: (n) chất lượng
Energy consumption: (n) tiêu thụ năng lượng
Optimize: (v) tối ưu hóa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pilot plant: (n) nhà máy thí điểm
Output: (n) sản lượng; (v) sản xuất
Quality: (n) chất lượng
Energy consumption: (n) tiêu thụ năng lượng
Optimize: (v) tối ưu hóa
Luyện tập thêm về bài học này: