Từ Vựng:
Deviation: (n) sự sai lệch
Pilot plant: (n) nhà máy thử nghiệm
Batch: (n) mẻ, lô (sản phẩm)
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Deviation: (n) sự sai lệch
Pilot plant: (n) nhà máy thử nghiệm
Batch: (n) mẻ, lô (sản phẩm)
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: