Từ Vựng:
Vessel: (n) bình chứa, thiết bị chứa chất lỏng
Impeller: (n) cánh quạt, bộ phận tạo dòng chảy trong máy bơm
Velocity: (n) vận tốc
Turbulence: (n) sự nhiễu loạn, dòng chảy hỗn loạn
Pressure: (n) áp suất
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Vessel: (n) bình chứa, thiết bị chứa chất lỏng
Impeller: (n) cánh quạt, bộ phận tạo dòng chảy trong máy bơm
Velocity: (n) vận tốc
Turbulence: (n) sự nhiễu loạn, dòng chảy hỗn loạn
Pressure: (n) áp suất
Luyện tập thêm về bài học này: