Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Efficiency: (n) hiệu suất
Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Safety: (n) an toàn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Efficiency: (n) hiệu suất
Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Safety: (n) an toàn
Luyện tập thêm về bài học này: