Từ Vựng:
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Phase: (n) giai đoạn
Risk: (n) rủi ro
Timeline: (n) dòng thời gian
Mitigation: (n) sự giảm thiểu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Phase: (n) giai đoạn
Risk: (n) rủi ro
Timeline: (n) dòng thời gian
Mitigation: (n) sự giảm thiểu
Luyện tập thêm về bài học này: