Từ Vựng:
Deviation: (n) sự sai lệch
Corrective: (adj) mang tính sửa chữa, khắc phục
Root cause: (n) nguyên nhân gốc rễ
Standard: (n) tiêu chuẩn; (adj) tiêu chuẩn, chuẩn mực
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Deviation: (n) sự sai lệch
Corrective: (adj) mang tính sửa chữa, khắc phục
Root cause: (n) nguyên nhân gốc rễ
Standard: (n) tiêu chuẩn; (adj) tiêu chuẩn, chuẩn mực
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: