Từ Vựng:
Throughput: (n) sản lượng; lưu lượng
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Quality: (n) chất lượng
Capital: (n) vốn
Proposal: (n) đề xuất
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Throughput: (n) sản lượng; lưu lượng
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Quality: (n) chất lượng
Capital: (n) vốn
Proposal: (n) đề xuất
Luyện tập thêm về bài học này: