Từ Vựng:
Guarantee: (n) sự đảm bảo; (v) đảm bảo
Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép tài liệu
Parameter: (n) tham số
Deviation: (n) sự sai lệch
Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Guarantee: (n) sự đảm bảo; (v) đảm bảo
Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép tài liệu
Parameter: (n) tham số
Deviation: (n) sự sai lệch
Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo
Luyện tập thêm về bài học này: