Từ Vựng:
Containment: (n) sự ngăn chặn, sự kiểm soát
Redesign: (v) thiết kế lại
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Compliant: (adj) tuân thủ, phù hợp
Priority: (n) ưu tiên
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Containment: (n) sự ngăn chặn, sự kiểm soát
Redesign: (v) thiết kế lại
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Compliant: (adj) tuân thủ, phù hợp
Priority: (n) ưu tiên
Luyện tập thêm về bài học này: