Từ Vựng:
Qualification: (n) trình độ chuyên môn
Calibration: (n) hiệu chuẩn
Deviation: (n) độ lệch
Validation: (n) sự xác nhận, sự kiểm chứng
Assessment: (n) sự đánh giá
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Qualification: (n) trình độ chuyên môn
Calibration: (n) hiệu chuẩn
Deviation: (n) độ lệch
Validation: (n) sự xác nhận, sự kiểm chứng
Assessment: (n) sự đánh giá
Luyện tập thêm về bài học này: