Từ Vựng:
Process: (n) quy trình
Route: (n) tuyến đường, lộ trình
Technology: (n) công nghệ
Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng
Environmental: (adj) thuộc về môi trường
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Process: (n) quy trình
Route: (n) tuyến đường, lộ trình
Technology: (n) công nghệ
Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng
Environmental: (adj) thuộc về môi trường
Luyện tập thêm về bài học này: