Từ Vựng:
Packaging: (n) bao bì
Label: (n) nhãn
Certificate: (n) giấy chứng nhận
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Limit: (n) giới hạn; (v) giới hạn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Packaging: (n) bao bì
Label: (n) nhãn
Certificate: (n) giấy chứng nhận
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Limit: (n) giới hạn; (v) giới hạn
Luyện tập thêm về bài học này: