Từ Vựng:
Purity: (n) độ tinh khiết
Stability: (n) độ ổn định
Batch: (n) mẻ (hóa chất)
Documentation: (n) tài liệu
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Purity: (n) độ tinh khiết
Stability: (n) độ ổn định
Batch: (n) mẻ (hóa chất)
Documentation: (n) tài liệu
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này: