Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kết Quả Sàng Lọc Xúc Tác – Medium Level

Catalyst
(n) chất xúc tác
Yield
(v) sinh ra, tạo ra; (n) sản lượng
Stability
(n) độ bền, tính ổn định
Scale up
(v) mở rộng quy mô
Screening
(n) quá trình sàng lọc, kiểm tra

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Catalyst
Yield
Stability
Scale up
Screening
(v) mở rộng quy mô
(n) chất xúc tác
(n) độ bền, tính ổn định
(n) quá trình sàng lọc, kiểm tra
(v) sinh ra, tạo ra; (n) sản lượng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Catalyst” mean?
4. What does “Yield” mean?
5. What does “Stability” mean?
6. What does “Scale up” mean?
7. What does “Screening” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: