Từ Vựng:
Sales: (n) doanh số bán hàng
Customer: (n) khách hàng
Team: (n) nhóm, đội
Close: (v) chốt (giao dịch)
Confident: (adj) tự tin
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sales: (n) doanh số bán hàng
Customer: (n) khách hàng
Team: (n) nhóm, đội
Close: (v) chốt (giao dịch)
Confident: (adj) tự tin
Luyện tập thêm về bài học này: