Tiếng Anh Hóa Học: Báo Cáo Sự Cố Đổ Tràn Hóa Chất – Medium Level

🎧 Báo Cáo Sự Cố Đổ Tràn Hóa Chất
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Spill: (v) làm tràn; (n) sự tràn

Contain: (v) chứa đựng

Hazardous: (adj) nguy hiểm, có hại

Ventilate: (v) thông gió

Incident: (n) sự cố, tai nạn


Luyện tập thêm về bài học này: