Từ Vựng:
Pictogram: (n) biểu tượng
Signal word: (n) từ cảnh báo
Precautionary: (adj) phòng ngừa
Hazard: (n) mối nguy hiểm
Concentration: (n) nồng độ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pictogram: (n) biểu tượng
Signal word: (n) từ cảnh báo
Precautionary: (adj) phòng ngừa
Hazard: (n) mối nguy hiểm
Concentration: (n) nồng độ
Luyện tập thêm về bài học này: