Từ Vựng:
Conductivity: (n) độ dẫn
Thermal: (adj) liên quan đến nhiệt
Resistance: (n) điện trở
Affordable: (adj) có thể chi trả được
Sample: (n) mẫu vật, mẫu thử; (v) lấy mẫu thử
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Conductivity: (n) độ dẫn
Thermal: (adj) liên quan đến nhiệt
Resistance: (n) điện trở
Affordable: (adj) có thể chi trả được
Sample: (n) mẫu vật, mẫu thử; (v) lấy mẫu thử
Luyện tập thêm về bài học này: