Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Khả Năng Cấp Sáng Chế Cho Phản Ứng Hóa Học Mới – Easy Level

Patent
(n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế
Reaction
(n) phản ứng
Unique
(adj) độc đáo, duy nhất
Application
(n) ứng dụng, đơn xin
Draft
(n) bản nháp; (v) phác thảo

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Patent
Reaction
Unique
Application
Draft
(n) bản nháp; (v) phác thảo
(n) ứng dụng, đơn xin
(adj) độc đáo, duy nhất
(n) phản ứng
(n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Patent” mean?
4. What does “Reaction” mean?
5. What does “Unique” mean?
6. What does “Application” mean?
7. What does “Draft” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: