Từ Vựng:
Calibration: (n) hiệu chuẩn
Detector: (n) đầu dò
Flow rate: (n) lưu lượng dòng chảy
Pump: (n) bơm; (v) bơm
Standard solution: (n) dung dịch chuẩn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Calibration: (n) hiệu chuẩn
Detector: (n) đầu dò
Flow rate: (n) lưu lượng dòng chảy
Pump: (n) bơm; (v) bơm
Standard solution: (n) dung dịch chuẩn
Luyện tập thêm về bài học này: