Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra
Hazardous: (adj) nguy hiểm
Procedure: (n) quy trình
Extinguisher: (n) bình chữa cháy
Container: (n) bình chứa, thùng chứa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra
Hazardous: (adj) nguy hiểm
Procedure: (n) quy trình
Extinguisher: (n) bình chữa cháy
Container: (n) bình chứa, thùng chứa
Luyện tập thêm về bài học này: