Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Thương Mại Hóa Công Nghệ Hóa Chất – Easy Level

Commercialise
(v) thương mại hóa
Technology
(n) công nghệ
Partner
(n) đối tác
Patent
(n) bằng sáng chế
Energy
(n) năng lượng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Commercialise
Technology
Partner
Patent
Energy
(n) công nghệ
(n) bằng sáng chế
(n) năng lượng
(n) đối tác
(v) thương mại hóa

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Commercialise” mean?
4. What does “Technology” mean?
5. What does “Partner” mean?
6. What does “Patent” mean?
7. What does “Energy” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: