Từ Vựng:
Compound: (n) hợp chất
Activity: (n) hoạt tính
Data: (n) dữ liệu
Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế
Test: (v) kiểm tra; (n) phép thử
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compound: (n) hợp chất
Activity: (n) hoạt tính
Data: (n) dữ liệu
Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế
Test: (v) kiểm tra; (n) phép thử
Luyện tập thêm về bài học này: