Từ Vựng:
Catalyst: (n) chất xúc tác
Reaction: (n) phản ứng
Organic: (adj) hữu cơ
Scale up: (v) mở rộng quy mô
Industrial: (adj) thuộc công nghiệp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Catalyst: (n) chất xúc tác
Reaction: (n) phản ứng
Organic: (adj) hữu cơ
Scale up: (v) mở rộng quy mô
Industrial: (adj) thuộc công nghiệp
Luyện tập thêm về bài học này: