Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Đánh Giá Rủi Ro Cho Chất Ô Nhiễm Hóa Học – Easy Level

Pollutant
(n) chất gây ô nhiễm
Risk
(n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Emission
(n) sự phát thải
Limit
(n) giới hạn; (v) giới hạn
Monitor
(v) giám sát; (n) thiết bị giám sát

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Pollutant
Risk
Emission
Limit
Monitor
(v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
(n) sự phát thải
(n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
(n) giới hạn; (v) giới hạn
(n) chất gây ô nhiễm

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Pollutant” mean?
4. What does “Risk” mean?
5. What does “Emission” mean?
6. What does “Limit” mean?
7. What does “Monitor” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: