Từ Vựng:
Composite: (n) vật liệu tổng hợp
Thermal: (adj) thuộc nhiệt
Durability: (n) độ bền
Cooling: (n) sự làm mát
Flexibility: (n) tính linh hoạt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Composite: (n) vật liệu tổng hợp
Thermal: (adj) thuộc nhiệt
Durability: (n) độ bền
Cooling: (n) sự làm mát
Flexibility: (n) tính linh hoạt
Luyện tập thêm về bài học này: