Từ Vựng:
Contractor: (n) nhà thầu
Claim: (v) yêu cầu bồi thường; (n) yêu cầu bồi thường
Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ
Proof: (n) bằng chứng
Compensation: (n) sự bồi thường
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Contractor: (n) nhà thầu
Claim: (v) yêu cầu bồi thường; (n) yêu cầu bồi thường
Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ
Proof: (n) bằng chứng
Compensation: (n) sự bồi thường
Luyện tập thêm về bài học này: