Từ Vựng:
Sediment: (n) trầm tích
Separator: (n) bộ phận tách, thiết bị tách
Disinfection: (n) sự khử trùng
Turbidity: (n) độ đục (của nước)
Backup: (n) dự phòng; (v) sao lưu, hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sediment: (n) trầm tích
Separator: (n) bộ phận tách, thiết bị tách
Disinfection: (n) sự khử trùng
Turbidity: (n) độ đục (của nước)
Backup: (n) dự phòng; (v) sao lưu, hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này: