Từ Vựng:
Biodiversity: (n) đa dạng sinh học
Net gain: (n) lợi ích ròng
Habitat: (n) môi trường sống
Monitoring: (n) sự giám sát
Invasive species: (n) loài xâm lấn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Biodiversity: (n) đa dạng sinh học
Net gain: (n) lợi ích ròng
Habitat: (n) môi trường sống
Monitoring: (n) sự giám sát
Invasive species: (n) loài xâm lấn
Luyện tập thêm về bài học này: