Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách
Procurement: (n) việc mua sắm, cung ứng
Scope: (n) phạm vi
Monitoring: (n) sự giám sát
Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách
Procurement: (n) việc mua sắm, cung ứng
Scope: (n) phạm vi
Monitoring: (n) sự giám sát
Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ
Luyện tập thêm về bài học này: