Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quan Sát Cuộc Đàm Phán Của Account Executive Cấp Cao – Medium Level

Negotiate
(v) thương lượng
Client
(n) khách hàng
Discount
(n) chiết khấu; (v) giảm giá
Features
(n) đặc điểm, tính năng
Calm
(adj) bình tĩnh; (v) làm dịu; (n) sự bình tĩnh

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Negotiate
Client
Discount
Features
Calm
(n) đặc điểm, tính năng
(v) thương lượng
(adj) bình tĩnh; (v) làm dịu; (n) sự bình tĩnh
(n) chiết khấu; (v) giảm giá
(n) khách hàng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Negotiate” mean?
4. What does “Client” mean?
5. What does “Discount” mean?
6. What does “Features” mean?
7. What does “Calm” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: