Từ Vựng:
Coating: (n) lớp phủ
Rust: (n) gỉ sét
Sealant: (n) chất bịt kín
Rot: (v) mục nát
Chemical: (n) hóa chất
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Coating: (n) lớp phủ
Rust: (n) gỉ sét
Sealant: (n) chất bịt kín
Rot: (v) mục nát
Chemical: (n) hóa chất
Luyện tập thêm về bài học này: