Từ Vựng:
Risk: (n) rủi ro
Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký
Mitigation: (n) sự giảm nhẹ
Supplier: (n) nhà cung cấp
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Risk: (n) rủi ro
Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký
Mitigation: (n) sự giảm nhẹ
Supplier: (n) nhà cung cấp
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ
Luyện tập thêm về bài học này: