Từ Vựng:
Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Client: (n) khách hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Client: (n) khách hàng
Luyện tập thêm về bài học này: