Từ Vựng:
Implementation: (n) sự thực hiện, sự triển khai
Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian
Buffer: (n) khoảng đệm, thời gian dự phòng
Modules: (n) các phần, các đơn vị chức năng
Training: (n) sự đào tạo, huấn luyện
Luyện tập thêm về bài học này: