Từ Vựng:
Environment: (n) môi trường
Traffic: (n) giao thông
Plant: (n) nhà máy; (v) trồng (cây)
Shelter: (n) nơi trú ẩn, chỗ che chắn
Impact: (n) tác động, ảnh hưởng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Environment: (n) môi trường
Traffic: (n) giao thông
Plant: (n) nhà máy; (v) trồng (cây)
Shelter: (n) nơi trú ẩn, chỗ che chắn
Impact: (n) tác động, ảnh hưởng
Luyện tập thêm về bài học này: