Từ Vựng:
Final account: (n) tài khoản cuối cùng, báo cáo tài chính cuối cùng
Change order: (n) lệnh thay đổi (trong thi công)
Unforeseen: (adj) không lường trước được
Settlement: (n) sự giải quyết, sự thanh toán
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này: