Từ Vựng:
Interchange: (n) nút giao thông
Traffic: (n) giao thông
Pedestrian: (n) người đi bộ
Construction: (n) xây dựng
Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Interchange: (n) nút giao thông
Traffic: (n) giao thông
Pedestrian: (n) người đi bộ
Construction: (n) xây dựng
Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế
Luyện tập thêm về bài học này: