Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Khuyết Tật Bề Mặt Tấm Bê Tông Đúc Sẵn – Advanced Level

Defect
(n) khuyết tật
Inspection
(n) sự kiểm tra
Shipment
(n) lô hàng, việc vận chuyển hàng hóa
Curing
(n) quá trình dưỡng hộ (bê tông)
Root cause
(n) nguyên nhân gốc rễ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Defect
Inspection
Shipment
Curing
Root cause
(n) sự kiểm tra
(n) nguyên nhân gốc rễ
(n) quá trình dưỡng hộ (bê tông)
(n) lô hàng, việc vận chuyển hàng hóa
(n) khuyết tật

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Defect” mean?
4. What does “Inspection” mean?
5. What does “Shipment” mean?
6. What does “Curing” mean?
7. What does “Root cause” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: