Từ Vựng:
Drainage: (n) hệ thống thoát nước
Sustainable: (adj) bền vững
Rain garden: (n) vườn thấm nước mưa
Green roof: (n) mái nhà xanh
Flooding: (n) sự ngập lụt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Drainage: (n) hệ thống thoát nước
Sustainable: (adj) bền vững
Rain garden: (n) vườn thấm nước mưa
Green roof: (n) mái nhà xanh
Flooding: (n) sự ngập lụt
Luyện tập thêm về bài học này: