Từ Vựng:
Asset: (n) tài sản
Budgeting: (n) lập ngân sách
Uptime: (n) thời gian hoạt động
Risk: (n) rủi ro
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Asset: (n) tài sản
Budgeting: (n) lập ngân sách
Uptime: (n) thời gian hoạt động
Risk: (n) rủi ro
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Luyện tập thêm về bài học này: